Từ điển › 匿名匿名 nghĩa là gìnì míngHán Việt: NẶC DANHẩn danhNghĩa nì míngHSK 7Hán Việt: NẶC DANHẩn danhTiếng Anh: anonymous; to remain anonymousChữ thành phần匿nì · Hán Việt: nặcto hide; to go into hiding10 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →