Từ điển › 十一月份十一月份 nghĩa là gìshí yī yuè fènHán Việt: THẬP NHẤT NGUYỆT PHẦNtháng mười mộtNghĩa shí yī yuè fènHán Việt: THẬP NHẤT NGUYỆT PHẦNtháng mười mộtTiếng Anh: NovemberChữ thành phần十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →