Từ điển › 十七十七 nghĩa là gìshí qīHán Việt: THẬP THẤTmười bảyNghĩa shí qīHán Việt: THẬP THẤTmười bảy17Tiếng Anh: seventeen; 17Chữ thành phần十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →七qī · Hán Việt: thấtseven2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 十七十七孔桥Shí qī kǒng Qiáo Cầu Mười Bảy Nhịp ở Di Hòa Viên 頤和園|颐和园[Yi2 he2 yuan2], Bắc Kinh