Từ điển › 十三张十三张十三張 nghĩa là gìshí sān zhāngHán Việt: THẬP TAM TRƯƠNGbài mậu binhNghĩa shí sān zhāngHán Việt: THẬP TAM TRƯƠNGbài mậu binhTiếng Anh: Chinese pokerChữ thành phần十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →张zhāng · Hán Việt: trươngto display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper7 nét · Xem thứ tự nét →