十二平均律 nghĩa là gì
shí èr píng jūn lǜHán Việt: THẬP NHÌ BÌNH QUÂN LUẬT
bình quân luật
Nghĩa
shí èr píng jūn lǜHán Việt: THẬP NHÌ BÌNH QUÂN LUẬT
- bình quân luật
Tiếng Anh: equal temperament
Chữ thành phần
- 十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →
- 二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →
- 律lǜ · Hán Việt: luậtstatute, principle, regulation9 nét · Xem thứ tự nét →