Từ điển › 十二指肠十二指肠十二指腸 nghĩa là gìshí èr zhǐ chángtá tràngNghĩa shí èr zhǐ chángtá tràngTiếng Anh: duodenumChữ thành phần十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →