Từ điển › 十二月份十二月份 nghĩa là gìshí èr yuè fènHán Việt: THẬP NHÌ NGUYỆT PHẦNTháng Mười HaiNghĩa shí èr yuè fènHán Việt: THẬP NHÌ NGUYỆT PHẦNTháng Mười HaiTiếng Anh: DecemberChữ thành phần十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →