Từ điển › 十二码十二码十二碼 nghĩa là gìshí èr mǎ12 thước (thể thao)Nghĩa shí èr mǎ12 thước (thể thao)cú phạt đềnTiếng Anh: 12-yard (sports); penalty kickChữ thành phần十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →码mǎnumber, numeral, symbol; yard8 nét · Xem thứ tự nét →