Từ điển › 十五十五 nghĩa là gìshí wǔHán Việt: THẬP NGŨmười lămNghĩa shí wǔHán Việt: THẬP NGŨmười lăm15Tiếng Anh: fifteen; 15Chữ thành phần十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →五wǔ · Hán Việt: ngũfive; surname4 nét · Xem thứ tự nét →