十亿位元十億位元 nghĩa là gì
shí yì wèi yuánHán Việt: THẬP ỨC VỊ NGUYÊN
gigabit
Nghĩa
shí yì wèi yuánHán Việt: THẬP ỨC VỊ NGUYÊN
- gigabit
Chữ thành phần
- 十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →
- 亿yì · Hán Việt: ứchundred million; many3 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →