Từ điển › 十全十全 nghĩa là gìshí quánHán Việt: THẬP TOÀNhoàn hảo; hoàn chỉnhNghĩa shí quánHán Việt: THẬP TOÀNhoàn hảo; hoàn chỉnhTiếng Anh: perfect; completeChữ thành phần十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 十全十全十美shí quán shí měi hoàn hảo và đẹp đẽ; tuyệt vời (thành ngữ)