Từ điển › 十六位元十六位元 nghĩa là gìshí liù wèi yuánHán Việt: THẬP LỤC VỊ NGUYÊN16-bit (tin học)Nghĩa shí liù wèi yuánHán Việt: THẬP LỤC VỊ NGUYÊN16-bit (tin học)Chữ thành phần十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →六liù · Hán Việt: lụcsix4 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →