Từ điển › 十堰十堰 nghĩa là gìShí yànThập Yển, thành phố cấp địa khu ở Hồ BắcNghĩa Shí yànThập Yển, thành phố cấp địa khu ở Hồ BắcTiếng Anh: see 十堰市[Shi2 yan4 Shi4]Chữ thành phần十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →堰yàndam, dike, embankment12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 十堰十堰市Shí yàn shì Thập Yển, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc