十字军东征十字軍東征 nghĩa là gì
Shí zì jūn Dōng zhēng · shí zì jūn dōng zhēngHán Việt: THẬP TỰ QUÂN ĐANG CHINH
the Crusades
Nghĩa (2 cách đọc)
Shí zì jūn Dōng zhēngHán Việt: THẬP TỰ QUÂN ĐANG CHINH
Tiếng Anh: the Crusades
shí zì jūn dōng zhēngHán Việt: THẬP TỰ QUÂN ĐANG CHINH
- Cuộc Thập tự chinh
- cuộc viễn chinh phương Đông của thập tự quân
Chữ thành phần
- 十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →
- 字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →