十字头螺刀十字頭螺刀 nghĩa là gì
shí zì tóu luó dāo
tuốc nơ vít bốn cạnh (tức là có rãnh chữ thập)
Nghĩa
shí zì tóu luó dāo
- tuốc nơ vít bốn cạnh (tức là có rãnh chữ thập)
Chữ thành phần
- 十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →
- 字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 螺luóspiral shell, conch; spiral17 nét · Xem thứ tự nét →
- 刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →