十字架 nghĩa là gì
shí zì jiàHán Việt: THẬP TỰ GIÁ
thánh giá
Nghĩa
shí zì jiàHán Việt: THẬP TỰ GIÁ
- thánh giá
- cây thập tự
- gánh nặng phải chịu đựng
Tiếng Anh: cross; crucifix; yoke one has to endure
shí zì jiàHán Việt: THẬP TỰ GIÁ
thánh giá
Tiếng Anh: cross; crucifix; yoke one has to endure