Từ điển › 十字镐十字镐十字鎬 nghĩa là gìshí zì gǎoHán Việt: THẬP TỰ CÀOcây cuốc chimNghĩa shí zì gǎoHán Việt: THẬP TỰ CÀOcây cuốc chimTiếng Anh: pickaxeChữ thành phần十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →镐gǎo · Hán Việt: cào, cảostove; bright15 nét · Xem thứ tự nét →