Từ điển › 千亿千亿千億 nghĩa là gìqiān yìHán Việt: THIÊN ỨCvô sốNghĩa qiān yìHán Việt: THIÊN ỨCvô sốtrăm tỷTiếng Anh: myriads; hundred billionChữ thành phần千qiān · Hán Việt: thiênthousand; many, numerous; very3 nét · Xem thứ tự nét →亿yì · Hán Việt: ứchundred million; many3 nét · Xem thứ tự nét →