千变万化千變萬化 nghĩa là gì
qiān biàn wàn huàHán Việt: THIÊN BIẾN VẠN HOÁ
thay đổi vô số
Nghĩa
qiān biàn wàn huàHSK 7Hán Việt: THIÊN BIẾN VẠN HOÁ
- thay đổi vô số
- biến hóa không ngừng
Tiếng Anh: countless changes; constant permutation
Chữ thành phần
- 千qiān · Hán Việt: thiênthousand; many, numerous; very3 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →