千古罪人 nghĩa là gì
qiān gǔ zuì rénHán Việt: THIÊN CỔ TỘI NHÂN
người bị lịch sử lên án (thành ngữ)
Nghĩa
qiān gǔ zuì rénHán Việt: THIÊN CỔ TỘI NHÂN
- người bị lịch sử lên án (thành ngữ)
Tiếng Anh: sb condemned by history (idiom)
qiān gǔ zuì rénHán Việt: THIÊN CỔ TỘI NHÂN
người bị lịch sử lên án (thành ngữ)
Tiếng Anh: sb condemned by history (idiom)