Từ điển › 千吨千吨千噸 nghĩa là gìqiān dūnHán Việt: THIÊN ĐỒNkilotonNghĩa qiān dūnHán Việt: THIÊN ĐỒNkilotonTiếng Anh: kilotonChữ thành phần千qiān · Hán Việt: thiênthousand; many, numerous; very3 nét · Xem thứ tự nét →吨dūn · Hán Việt: đồna metric ton7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 千吨千吨级核武器qiān dūn jí hé wǔ qì vũ khí kiloton