Từ điển › 千年千年 nghĩa là gìqiān niánHán Việt: THIÊN NÊNthiên niên kỷNghĩa qiān niánHán Việt: THIÊN NÊNthiên niên kỷTiếng Anh: millenniumChữ thành phần千qiān · Hán Việt: thiênthousand; many, numerous; very3 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →