Từ điển › 升任升任 nghĩa là gìshēng rènHán Việt: THĂNG NHẬMđược thăng chức lênNghĩa shēng rènHán Việt: THĂNG NHẬMđược thăng chức lênTiếng Anh: to be promoted toChữ thành phần升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →