Từ điển › 升值升值 nghĩa là gìshēng zhítăng giáNghĩa shēng zhíHSK 6tăng giátrị giá tăngTiếng Anh: to rise in value; to appreciateChữ thành phần升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →