升压剂升壓劑 nghĩa là gì
shēng yā jìHán Việt: THĂNG ÁP TỄ
chất làm tăng huyết áp
Nghĩa
shēng yā jìHán Việt: THĂNG ÁP TỄ
- chất làm tăng huyết áp
- thuốc chống hạ huyết áp (y học)
Tiếng Anh: vasopressor agent; antihypotensive agent (medicine)
shēng yā jìHán Việt: THĂNG ÁP TỄ
chất làm tăng huyết áp
Tiếng Anh: vasopressor agent; antihypotensive agent (medicine)