升官发财升官發財 nghĩa là gì
shēng guān fā cáiHán Việt: THĂNG QUAN PHÁT TÀI
thăng quan phát tài (thành ngữ)
Nghĩa
shēng guān fā cáiHán Việt: THĂNG QUAN PHÁT TÀI
- thăng quan phát tài (thành ngữ)
Tiếng Anh: to be promoted and gain wealth (idiom)
Chữ thành phần
- 升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →
- 官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →