Từ điển › 升市升市 nghĩa là gìshēng shìHán Việt: THĂNG THỊgiá tăngNghĩa shēng shìHán Việt: THĂNG THỊgiá tăngthị trường tăng trưởngTiếng Anh: rising prices; bull marketChữ thành phần升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →