Từ điển › 升序升序 nghĩa là gìshēng xùHán Việt: THĂNG TỰAthứ tự tăng dầnNghĩa shēng xùHán Việt: THĂNG TỰAthứ tự tăng dầnTiếng Anh: ascending orderChữ thành phần升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →序xù · Hán Việt: tựaorder, sequence, series; preface7 nét · Xem thứ tự nét →