升斗小民 nghĩa là gì
shēng dǒu xiǎo mínHán Việt: THĂNG ĐẤU TIỂU DÂN
(thành ngữ) người nghèo; những người sống cầm chừng
Nghĩa
shēng dǒu xiǎo mínHán Việt: THĂNG ĐẤU TIỂU DÂN
- (thành ngữ) người nghèo; những người sống cầm chừng
Tiếng Anh: (idiom) poor people; those who live from hand to mouth
Chữ thành phần
- 升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →
- 斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →