升旗仪式升旗儀式 nghĩa là gì
shēng qí yí shìHán Việt: THĂNG CỜ NGHI THỨC
lễ thượng cờ
Nghĩa
shēng qí yí shìHán Việt: THĂNG CỜ NGHI THỨC
- lễ thượng cờ
Tiếng Anh: flag raising ceremony
Chữ thành phần
- 升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →
- 旗qí · Hán Việt: cờbanner, flag, streamer14 nét · Xem thứ tự nét →
- 仪yí · Hán Việt: nghiinstrument, apparatus; ceremony, rites5 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →