Từ điển › 升格升格 nghĩa là gìshēng géHán Việt: THĂNG CÁCHthăng cấpNghĩa shēng géHán Việt: THĂNG CÁCHthăng cấpnâng cấpTiếng Anh: promotion; upgradeChữ thành phần升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →