Từ điển › 升高升高 nghĩa là gìshēng gāoHán Việt: THĂNG CAOnâng lênNghĩa shēng gāoHSK 5Hán Việt: THĂNG CAOnâng lêntăng lênTiếng Anh: to raise; to ascendChữ thành phần升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →