Từ điển › 午睡午睡 nghĩa là gìwǔ shuìngủ trưaNghĩa wǔ shuìHSK 2ngủ trưagiấc ngủ ngắnTiếng Anh: to take a nap in the afternoonChữ thành phần午wǔ · Hán Việt: ngọnoon; 7th terrestrial branch4 nét · Xem thứ tự nét →睡shuìto sleep, to doze13 nét · Xem thứ tự nét →