Từ điển › 午餐会午餐会午餐會 nghĩa là gìwǔ cān huìtiệc trưaNghĩa wǔ cān huìtiệc trưaTiếng Anh: luncheonChữ thành phần午wǔ · Hán Việt: ngọnoon; 7th terrestrial branch4 nét · Xem thứ tự nét →餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →