Từ điển › 午餐肉午餐肉 nghĩa là gìwǔ cān ròuthịt hộpNghĩa wǔ cān ròuthịt hộpthịt hộp SPAMTiếng Anh: canned luncheon meat; SpamChữ thành phần午wǔ · Hán Việt: ngọnoon; 7th terrestrial branch4 nét · Xem thứ tự nét →餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →