Từ điển › 半个半个半個 nghĩa là gìbàn geHán Việt: BÁN CÁmột nửa của cái gì đóNghĩa bàn geHán Việt: BÁN CÁmột nửa của cái gì đóTiếng Anh: half of sthChữ thành phần半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 半个半个人bàn ge rén (không) một người; (không) ai