Từ điển › 半价半价半價 nghĩa là gìbàn jiàHán Việt: BÁN GIÁnửa giáNghĩa bàn jiàHán Việt: BÁN GIÁnửa giáTiếng Anh: half priceChữ thành phần半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →