Từ điển › 半决赛半决赛半決賽 nghĩa là gìbàn jué sàibán kếtNghĩa bàn jué sàiHSK 6bán kếtTiếng Anh: semifinalsChữ thành phần半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →决jué · Hán Việt: quyếtto decide, to determine, to judge6 nét · Xem thứ tự nét →赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →