Từ điển › 半分半分 nghĩa là gìbàn fēnHán Việt: BÁN PHÂNmột chútNghĩa bàn fēnHán Việt: BÁN PHÂNmột chútTiếng Anh: a little bitChữ thành phần半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 半分半分儿bàn fēn r biến thể er hoá của 半分[ban4 fen1]