Từ điển › 半圆仪半圆仪半圓儀 nghĩa là gìbàn yuán yíHán Việt: BÁN VIÊN NGHIthước đo gócNghĩa bàn yuán yíHán Việt: BÁN VIÊN NGHIthước đo gócTiếng Anh: protractorChữ thành phần半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →仪yí · Hán Việt: nghiinstrument, apparatus; ceremony, rites5 nét · Xem thứ tự nét →