Từ điển › 半坡村半坡村 nghĩa là gìbàn pō cūnHán Việt: BÁN PHA THÔNdi chỉ khảo cổ gần Tây AnNghĩa bàn pō cūnHán Việt: BÁN PHA THÔNdi chỉ khảo cổ gần Tây AnChữ thành phần半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →坡pō · Hán Việt: phaslope, hillside, embankment8 nét · Xem thứ tự nét →村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →