半岛国际学校半島國際學校 nghĩa là gì
Bàn dǎo Guó jì Xué xiào
Trường Quốc tế Bán đảo
Nghĩa
Bàn dǎo Guó jì Xué xiào
- Trường Quốc tế Bán đảo
Chữ thành phần
- 半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →
- 岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →