半岛电视台半島電視台 nghĩa là gì
Bàn dǎo Diàn shì tái
Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)
Nghĩa
Bàn dǎo Diàn shì tái
- Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)
Tiếng Anh: Al Jazeera (Arabic news network)
Chữ thành phần
- 半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →
- 岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →
- 台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →