Từ điển › 半年半年 nghĩa là gìbàn niánHán Việt: BÁN NÊNnửa nămNghĩa bàn niánHSK 1Hán Việt: BÁN NÊNnửa nămTiếng Anh: half a yearChữ thành phần半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →