Từ điển › 半径半径半徑 nghĩa là gìbàn jìngbán kínhNghĩa bàn jìngbán kínhTiếng Anh: radiusChữ thành phần半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →