Từ điển › 半截衫半截衫 nghĩa là gìbàn jié shānHán Việt: BÁN TIỆT OAMáo ngắn trênNghĩa bàn jié shānHán Việt: BÁN TIỆT OAMáo ngắn trênTiếng Anh: upper jacketChữ thành phần半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →截jié · Hán Việt: tiệtto cut off, to obstruct, to stop; segment; intersection14 nét · Xem thứ tự nét →衫shān · Hán Việt: oamshirt, robe, jacket, gown8 nét · Xem thứ tự nét →