半数以上半數以上 nghĩa là gì
bàn shù yǐ shàng
hơn một nửa
Nghĩa
bàn shù yǐ shàng
- hơn một nửa
Tiếng Anh: more than half
Chữ thành phần
- 半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →