Từ điển › 华丽华丽華麗 nghĩa là gìhuá lìHán Việt: HOA LỆrực rỡNghĩa huá lìHSK 7Hán Việt: HOA LỆrực rỡTiếng Anh: gorgeousChữ thành phần华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →丽lì · Hán Việt: lệbeautiful, elegant, magnificent7 nét · Xem thứ tự nét →