华侨大学華僑大學 nghĩa là gì
Huá qiáo Dà xuéHán Việt: HOA QUỀU ĐẠI HỌC
Đại học Hoa Kiều
Nghĩa
Huá qiáo Dà xuéHán Việt: HOA QUỀU ĐẠI HỌC
- Đại học Hoa Kiều
Tiếng Anh: Huaqiao University
Chữ thành phần
- 华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →
- 侨qiáo · Hán Việt: quềuemigrant; to sojourn8 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →