Từ điển › 华语华语華語 nghĩa là gìHuá yǔHán Việt: HOA NGỮNgôn ngữ Trung QuốcNghĩa Huá yǔHSK 5Hán Việt: HOA NGỮNgôn ngữ Trung QuốcTiếng Anh: Chinese languageChữ thành phần华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 华语华语文能力测验Huá yǔ wén Néng lì Cè yàn TOCFL (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)